translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tín đồ" (1件)
tín đồ
日本語 信奉者
Anh ấy là tín đồ công nghệ.
彼はテクノロジーの信奉者だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tín đồ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tín đồ" (4件)
Tin đó khiến tôi rất vui.
その知らせは私をとても嬉しくさせた。
Tin đồn lan truyền nhanh.
噂がすぐ広まる。
Anh ấy là tín đồ công nghệ.
彼はテクノロジーの信奉者だ。
Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng tỷ tín đồ.
イスラム教は、数十億人の信者を抱える世界最大の宗教の一つである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)